京房術

jīng fáng shù kinh phòng thuật

Hán Việt: kinh phòng thuật · Pinyin: jīng fáng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (phòng) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉京房好讲阴阳灾异,后世因把占卜星相等方术称为"京房术"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉京房好讲阴阳灾异,后世因把占卜星相等方术称为"京房术"。