京房術 jīng fáng shù · kinh phòng thuật Hán Việt: kinh phòng thuật · Pinyin: jīng fáng shù Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 房 (phòng) + 術 (thuật)Pinyinjīng fáng shùHán Việtkinh phòng thuậtCấu tạo京 + 房 + 術 · kinh + phòng + thuật nghĩa thành phần: kinh + phòng + thuật