京報人

jīng bào rén kinh báo nhân

Hán Việt: kinh báo nhân · Pinyin: jīng bào rén

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (báo) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓从京城来的向科举中试或升官者报喜的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓从京城来的向科举中试或升官者报喜的人。