京津冀

jīng jīn jì kinh tân kí

Hán Việt: kinh tân kí · Pinyin: jīng jīn jì

Tổng quan

Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)

Cấu tạo: (kinh) + (tân) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)

Eng

  • CC-CEDICT Jing-Jin-Ji (Beijing, Tianjin and Hebei Province)
  • Cihui Jing-Jin-Ji (Beijing, Tianjin and Hebei Province)