京片子

jīng piàn zi kinh phiến tử

Hán Việt: kinh phiến tử · Pinyin: jīng piàn zi

Tổng quan

phương ngữ Bắc Kinh

Cấu tạo: (kinh) + (phiến) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương ngữ Bắc Kinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平話。如:「從小生長在北平的人能說得一口京片子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北京话。片,也写作"撇"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北京话。片,也写作"撇"。

Eng

  • CC-CEDICT Beijing dialect
  • Cihui Beijing dialect