京都大學 jīng dū dà xué · kinh đô đại học Hán Việt: kinh đô đại học · Pinyin: jīng dū dà xué Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 都 (đô) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinjīng dū dà xuéHán Việtkinh đô đại họcCấu tạo京 + 都 + 大 + 學 · kinh + đô + đại + học nghĩa thành phần: kinh + đô + đại + học