京都站 jīng dū zhàn · kinh đô trạm Hán Việt: kinh đô trạm · Pinyin: jīng dū zhàn Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 都 (đô) + 站 (trạm)Pinyinjīng dū zhànHán Việtkinh đô trạmCấu tạo京 + 都 + 站 · kinh + đô + trạm nghĩa thành phần: kinh + đô + trạm