京雒塵 jīng luò chén · kinh lạc trần Hán Việt: kinh lạc trần · Pinyin: jīng luò chén Tổng quan Cấu tạo: 京 (kinh) + 雒 (lạc) + 塵 (trần)Pinyinjīng luò chénHán Việtkinh lạc trầnCấu tạo京 + 雒 + 塵 · kinh + lạc + trần nghĩa thành phần: kinh + lạc + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"京洛尘"。