亭亭如蓋

đình đình như cái

Hán Việt: đình đình như cái

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (đình) + (như) + (cái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亭亭如蓋 íngtíngrúgài f.e. standing straight with a canopy of leaves (of trees)