亭亭植立

tíng tíng zhí lìđình đình thực lập

Hán Việt: đình đình thực lập · Pinyin: tíng tíng zhí lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容花木主干挺拔。

Cấu tạo: 亭 (đình) + 亭 (đình) + 植 (thực) + 立 (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容花木主干挺拔。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亭亭玉立 · 亭亭而立 · 亭亭獨立 · 亭亭如盖 · 亭亭当当 · 亭亭款款 · 亭亭當當 · 亭亭秀秀