亭臺樓閣

tíng tái lóu gé đình thai lâu các

Hán Việt: đình thai lâu các · Pinyin: tíng tái lóu gé

Tổng quan

đình đài lầu các (trong vườn Trung Quốc)

Cấu tạo: (đình) + (thai) + (lâu) + (các)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đình đài lầu các (trong vườn Trung Quốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築在花園庭院中供休憩、欣賞景觀的亭子和閣樓。《兒女英雄傳》第一回:「雖然算不得大園庭,但亭臺樓閣,樹木山石,卻也點綴結構得幽雅不俗。」也作「樓臺亭閣」、「樓閣亭臺」。

Eng

  • CC-CEDICT pavilions and kiosks (in Chinese gardens)
  • Cihui 亭臺樓閣 íng-tái-lóu-gé n. general reference to elaborate Chinese architecture