亮光兒 lượng quang nhi Hán Việt: lượng quang nhi Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 光 (quang) + 兒 (nhi)Hán Việtlượng quang nhiCấu tạo亮 + 光 + 兒 · lượng + quang + nhi nghĩa thành phần: lượng + quang + nhi Nghĩa EngCihui 亮光兒 iàngguāngr ►See liàngguāng