亮光漆 lượng quang tất Hán Việt: lượng quang tất Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 光 (quang) + 漆 (tất)Hán Việtlượng quang tấtCấu tạo亮 + 光 + 漆 · lượng + quang + tất nghĩa thành phần: lượng + quang + tất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 由樹脂、色料及溶劑等製成的塗料,櫉、櫃、桌椅等木製家具均可塗刷,具美觀及保護等作用。EngCihui 亮光漆 iàngguāngqī n. lacquer polish