亮嗓子 lượng tảng tử Hán Việt: lượng tảng tử Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 嗓 (tảng) + 子 (tử)Hán Việtlượng tảng tửCấu tạo亮 + 嗓 + 子 · lượng + tảng + tử nghĩa thành phần: lượng + tảng + tử Nghĩa EngCihui try one's lungs