亮天藍 liàng tiān lán · lượng thiên lam Hán Việt: lượng thiên lam · Pinyin: liàng tiān lán Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 天 (thiên) + 藍 (lam)Pinyinliàng tiān lánHán Việtlượng thiên lamCấu tạo亮 + 天 + 藍 · lượng + thiên + lam nghĩa thành phần: lượng + thiên + lam