亮巖灰 liàng yán huī · lượng nham hôi Hán Việt: lượng nham hôi · Pinyin: liàng yán huī Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 巖 (nham) + 灰 (hôi)Pinyinliàng yán huīHán Việtlượng nham hôiCấu tạo亮 + 巖 + 灰 · lượng + nham + hôi nghĩa thành phần: lượng + nham + hôi