亮檸檬綠 liàng níng méng lǜ · lượng nịnh mông lục Hán Việt: lượng nịnh mông lục · Pinyin: liàng níng méng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 檸 (nịnh) + 檬 (mông) + 綠 (lục)Pinyinliàng níng méng lǜHán Việtlượng nịnh mông lụcCấu tạo亮 + 檸 + 檬 + 綠 · lượng + nịnh + mông + lục nghĩa thành phần: lượng + nịnh + mông + lục