亮海绿 liàng hǎi lǘ · lượng hải lục Hán Việt: lượng hải lục · Pinyin: liàng hǎi lǘ Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 海 (hải) + 绿 (lục)Pinyinliàng hǎi lǘHán Việtlượng hải lụcCấu tạo亮 + 海 + 绿 · lượng + hải + lục nghĩa thành phần: lượng + hải + lục