亮皮子 liàng pí zi · lượng bì tử Hán Việt: lượng bì tử · Pinyin: liàng pí zi Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 皮 (bì) + 子 (tử)Pinyinliàng pí ziHán Việtlượng bì tửCấu tạo亮 + 皮 + 子 · lượng + bì + tử nghĩa thành phần: lượng + bì + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 造纸的嫩竹皮子,可以引火或照明。Tân Hoa Tự Điển 1.造纸的嫩竹皮子,可以引火或照明。