亮相儿

lượng tương nhi

Hán Việt: lượng tương nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 亮 (lượng) + 相 (tương) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ra mắt
  • Biên soạn 亮相兒 iàngxiàngr ►See liàngxiàng

Eng

  • Cihui 亮相兒 iàngxiàngr ►See liàngxiàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

亮相