亮相兒 lượng tương nhi Hán Việt: lượng tương nhi Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 相 (tương) + 兒 (nhi)Hán Việtlượng tương nhiCấu tạo亮 + 相 + 兒 · lượng + tương + nhi nghĩa thành phần: lượng + tương + nhi Nghĩa EngCihui 亮相兒 iàngxiàngr ►See liàngxiàng