亮鋼藍 liàng gāng lán · lượng cương lam Hán Việt: lượng cương lam · Pinyin: liàng gāng lán Tổng quan Cấu tạo: 亮 (lượng) + 鋼 (cương) + 藍 (lam)Pinyinliàng gāng lánHán Việtlượng cương lamCấu tạo亮 + 鋼 + 藍 · lượng + cương + lam nghĩa thành phần: lượng + cương + lam