親上作親

qīn shàng zuò qīn thân thượng tác thân

Hán Việt: thân thượng tác thân · Pinyin: qīn shàng zuò qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thượng) + (tác) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲戚间再结姻亲。