亲事官 qīn shì guān·thân sự quan Hán Việt: thân sự quan · Pinyin: qīn shì guān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐代官名,在政府部门中干办具体事务。 Cấu tạo: 親 (thân) + 事 (sự) + 官 (quan)Pinyinqīn shì guānHán Việtthân sự quanCấu tạo親 + 事 + 官 · thân + sự + quan nghĩa thành phần: thân + sự + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐代官名,在政府部门中干办具体事务。 Từ liên quan Gần nghĩa亲事 · 親事官