親人兒 thân nhân nhi Hán Việt: thân nhân nhi Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Hán Việtthân nhân nhiCấu tạo親 + 人 + 兒 · thân + nhân + nhi nghĩa thành phần: thân + nhân + nhi Nghĩa EngCihui 親人兒 īnrénr ►See qīnrén