亲切地

qīn qiè dethân thiết địa

Hán Việt: thân thiết địa · Pinyin: qīn qiè de

Tổng quan

âu yếm, trìu mến tử tế, hoà nhã, đáng yêu nhân từ, nhân hậu, tử tế xem caress xem complaisant lịch sự, nhã nhặn đứng đắn, đoan trang, tề chỉnh, lịch sự, tao nhã, có ý tứ, kha khá, tươm tất, tử tế, tốt

Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âu yếm, tử tế
  • Google Alex v6 tốt bụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi affectionately

Eng

  • Cihui affectionately

Đức

  • Handedict gütig, liebevoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲切的 · 亲切 · 親切 · 亲切的行为 · 亲切感 · 亲切交谈 · 亲切友好 · 亲切慰问