亲切感 qīn qiè gǎn·thân thiết cảm Hán Việt: thân thiết cảm · Pinyin: qīn qiè gǎn Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 切 (thiết) + 感 (cảm)Pinyinqīn qiè gǎnHán Việtthân thiết cảmCấu tạo親 + 切 + 感 · thân + thiết + cảm nghĩa thành phần: thân + thiết + cảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm giác thân thiếtĐứcHandedict Intimität Từ liên quan Gần nghĩa亲切地 · 亲切的 · 亲切 · 親切 · 亲切的行为 · 亲切交谈 · 亲切友好 · 亲切慰问