親力親爲

qīn lì qīn wéi thân lực thân vi

Hán Việt: thân lực thân vi · Pinyin: qīn lì qīn wéi

Tổng quan

tự mình làm việc gì đó

Cấu tạo: (thân) + (lực) + (thân) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự mình làm việc gì đó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不依靠他人,自己亲自做:领导者要善于发动群众,不必事事~。

Eng

  • CC-CEDICT to do sth oneself
  • Cihui to do sth oneself