親壓體 thân áp thể Hán Việt: thân áp thể Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 壓 (áp) + 體 (thể)Hán Việtthân áp thểCấu tạo親 + 壓 + 體 · thân + áp + thể nghĩa thành phần: thân + áp + thể Nghĩa EngCihui barophil