親友

qīn yǒu thân hữu

Hán Việt: thân hữu · Pinyin: qīn yǒu

Tổng quan

bạn bè và người thân

Cấu tạo: (thân) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn bè và người thân
  • Cihui thân hữu thân hữu ☆Như Thân bằng — Bạn gần mình nhất.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親戚朋友。《戰國策.趙策一》:「夫所借衣車者,非親友則兄弟也。」《紅樓夢》第六三回:「將恩旨備述與眾親友聽了。」也作「親朋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲戚朋友; 亲密的朋友; 亲热友爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲戚朋友。 2.亲密的朋友。 3.亲热友爱。

Eng

  • CC-CEDICT friends and relatives
  • Cihui friends and relatives

ja

  • JMdict close friend|bosom friend|buddy|crony|chum

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亲朋