親和物 thân hòa vật Hán Việt: thân hòa vật Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 和 (hòa) + 物 (vật)Hán Việtthân hòa vậtCấu tạo親 + 和 + 物 · thân + hòa + vật nghĩa thành phần: thân + hòa + vật Nghĩa EngCihui affinant