親嘴兒

thân chủy nhi

Hán Việt: thân chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 親嘴兒 īnzuǐr ►See qīnzuǐ