親女兒

thân nữ nhi

Hán Việt: thân nữ nhi

Tổng quan

thân nữ nhi

Cấu tạo: (thân) + (nữ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân nữ nhi

Eng

  • Cihui 親女兒 īnnǚr n. biological daughter M:²wèi