親媒膠體 thân môi giao thể Hán Việt: thân môi giao thể Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 媒 (môi) + 膠 (giao) + 體 (thể)Hán Việtthân môi giao thểCấu tạo親 + 媒 + 膠 + 體 · thân + môi + giao + thể nghĩa thành phần: thân + môi + giao + thể Nghĩa EngCihui lyophil