親家母

qìng jiā mǔ thân gia mẫu

Hán Việt: thân gia mẫu · Pinyin: qìng jiā mǔ

Tổng quan

bà thông gia: bà sui gia

Cấu tạo: (thân) + (gia) + (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà thông gia: bà sui gia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对儿子的丈母或女儿的婆婆的称呼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对儿子的丈母或女儿的婆婆的称呼。

Eng

  • Cihui 親家母 ìngjiamǔ n. mother of one's daughter-in-law or son-in-law M:²wèi