親屬體系 thân chúc thể hệ Hán Việt: thân chúc thể hệ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 屬 (chúc) + 體 (thể) + 系 (hệ)Hán Việtthân chúc thể hệCấu tạo親 + 屬 + 體 + 系 · thân + chúc + thể + hệ nghĩa thành phần: thân + chúc + thể + hệ Nghĩa EngCihui 親屬體系 īnshǔ tǐxì n. kinship system