亲属关系
thân chúc quan hệ
Hán Việt: thân chúc quan hệ · Pinyin: qīn shǔ guān xi
Tổng quan
mối quan hệ, mối liên hệ, sự giao thiệp, tình thân thuộc, tình họ hàng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quan hệ họ hàng
- Google Alex v6 quan hệ thân thuộc
- Biên soạn kinship
Mainland
- Kaggle Zh-Vi relationship
Eng
- Cihui 親屬關係 īnshǔ guānxi n. kinship
Đức
- Handedict nahe Verwandtschaft