亲属称谓

thân chúc xưng vị

Hán Việt: thân chúc xưng vị

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

針對血親及姻親關係,以與社會中其他人群相區別的一套稱呼用語。如父、母、岳父、岳母等均屬之。

Cấu tạo: 親 (thân) + 屬 (chúc) + 稱 (xưng) + 謂 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cách gọi thân tộc
  • Biên soạn kinship terminology

Eng

  • Cihui 親屬稱謂 īnshǔ chēngwèi n. kinship terminology
  • Tần suất từ n. kinship terminology

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲属关系 · 亲属的 · 亲属体系 · 亲属方言 · 亲属术语 · 亲属联系 · 亲属语言 · 称谓体系