親巖的 thân nham đích Hán Việt: thân nham đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 巖 (nham) + 的 (đích)Hán Việtthân nham đíchCấu tạo親 + 巖 + 的 · thân + nham + đích nghĩa thành phần: thân + nham + đích Nghĩa EngCihui lithophile