親希臘 thân hi lạp Hán Việt: thân hi lạp Tổng quan sự thân Hy lạp Cấu tạo: 親 (thân) + 希 (hi) + 臘 (lạp)Hán Việtthân hi lạpCấu tạo親 + 希 + 臘 · thân + hi + lạp nghĩa thành phần: thân + hi + lạp Nghĩa ViệtCihui sự thân Hy lạp