親德國

thân đức quốc

Hán Việt: thân đức quốc

Tổng quan

từ ngữ đặc Đức, sự sùng Đức thân Đức, người thân Đức

Cấu tạo: (thân) + (đức) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ ngữ đặc Đức, sự sùng Đức thân Đức, người thân Đức