親德者 thân đức giả Hán Việt: thân đức giả Tổng quan thân Đức, người thân Đức Cấu tạo: 親 (thân) + 德 (đức) + 者 (giả)Hán Việtthân đức giảCấu tạo親 + 德 + 者 · thân + đức + giả nghĩa thành phần: thân + đức + giả Nghĩa ViệtCihui thân Đức, người thân Đức