親日性 qīnrìxìng · thân nhật tính Hán Việt: thân nhật tính · Pinyin: qīnrìxìng Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 日 (nhật) + 性 (tính)PinyinqīnrìxìngHán Việtthân nhật tínhCấu tạo親 + 日 + 性 · thân + nhật + tính nghĩa thành phần: thân + nhật + tính Nghĩa EngCihui Japanophilia