親暱地 thân nật địa Hán Việt: thân nật địa Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 暱 (nật) + 地 (địa)Hán Việtthân nật địaCấu tạo親 + 暱 + 地 · thân + nật + địa nghĩa thành phần: thân + nật + địa Nghĩa EngCihui cheek by jowl