親核性 thân hạch tính Hán Việt: thân hạch tính Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 核 (hạch) + 性 (tính)Hán Việtthân hạch tínhCấu tạo親 + 核 + 性 · thân + hạch + tính nghĩa thành phần: thân + hạch + tính Nghĩa EngCihui nucleophilicity