親液的 thân dịch đích Hán Việt: thân dịch đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 液 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtthân dịch đíchCấu tạo親 + 液 + 的 · thân + dịch + đích nghĩa thành phần: thân + dịch + đích Nghĩa EngCihui lyophilic