親愛的你 qīn ài de nǐ · thân ái đích nhĩ Hán Việt: thân ái đích nhĩ · Pinyin: qīn ài de nǐ Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 愛 (ái) + 的 (đích) + 你 (nhĩ)Pinyinqīn ài de nǐHán Việtthân ái đích nhĩCấu tạo親 + 愛 + 的 + 你 · thân + ái + đích + nhĩ nghĩa thành phần: thân + ái + đích + nhĩ