親愛精誠
thân ái tinh thành
Hán Việt: thân ái tinh thành · Pinyin: qīn ài jīng chéng
Tổng quan
tình đồng đội
Nghĩa
Việt
- Cihui tình đồng đội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 至愛至誠的情誼。如:「親愛精誠是黃埔軍校的校訓。」
Eng
- CC-CEDICT camaraderie
- Cihui camaraderie