親猶太教 qīn yóu tài jiào · thân do thái giáo Hán Việt: thân do thái giáo · Pinyin: qīn yóu tài jiào Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 猶 (do) + 太 (thái) + 教 (giáo)Pinyinqīn yóu tài jiàoHán Việtthân do thái giáoCấu tạo親 + 猶 + 太 + 教 · thân + do + thái + giáo nghĩa thành phần: thân + do + thái + giáo