親瘤的 thân lựu đích Hán Việt: thân lựu đích Tổng quan Cấu tạo: 親 (thân) + 瘤 (lựu) + 的 (đích)Hán Việtthân lựu đíchCấu tạo親 + 瘤 + 的 · thân + lựu + đích nghĩa thành phần: thân + lựu + đích Nghĩa EngCihui oncotropic