親筆地 thân bút địa Hán Việt: thân bút địa Tổng quan xem autograph Cấu tạo: 親 (thân) + 筆 (bút) + 地 (địa)Hán Việtthân bút địaCấu tạo親 + 筆 + 地 · thân + bút + địa nghĩa thành phần: thân + bút + địa Nghĩa ViệtCihui xem autograph